bòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bòng (Danh từ)
Cây thuộc họ bưởi, quả lớn, cùi dày và có vị chua.
- 1."Quả bòng thường được dùng để làm nước giải khát."
- 2."Mùa này bòng chín rất ngon."
Lưu ý khi sử dụng "bòng"
Lưu ý về danh từ
"bòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bòng"
bòng là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ bưởi, quả lớn, cùi dày và có vị chua. Ví dụ: "Quả bòng thường được dùng để làm nước giải khát."
Từ liên quan
bòn bon
Cây ăn quả có lá kép lẻ, quả tròn thành chùm với năm múi và năm vách ngăn, cùi ngọt thơm.
bòn mót
Hành động bòn rút từng chút một, không để sót lại gì.
bòn rút
Hành động lấy của người khác một cách quá đáng, thường là vì lợi ích cá nhân.
bòng bong
Xơ tre được vót ra và cuốn rối lại; thường được dùng để ví von cho tình trạng hỗn độn, rối ren.
bòng bòng
Cây mọc thành bụi, có lá mềm mịn, hoa to màu xanh tím và thường mọc thành chùm.
bó
Kìm giữ lại trong một phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.