bông tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: bông tai (Danh từ)
Từ chỉ một loại trang sức được đeo trên vành tai, thường bằng vàng hoặc bạc.
- 1."Đôi bông tai bằng vàng."
- 2."Cô ấy đeo một đôi bông tai xinh xắn bằng ngọc trai."
- 3."Bà nội luôn thích mang bông tai mỗi khi đi ra ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "bông tai"
Lưu ý về danh từ
"bông tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bông tai"
bông tai là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một loại trang sức được đeo trên vành tai, thường bằng vàng hoặc bạc. Ví dụ: "Đôi bông tai bằng vàng."
Từ liên quan
bông lông
Ít dùng, có nghĩa tương tự như lông bông.
bông lơn
Nói đùa một cách không đứng đắn hoặc thiếu nghiêm túc.
bông phèng
(Khẩu ngữ) chỉ việc bông đùa một cách dễ dàng, tùy tiện, chủ yếu nhằm mục đích giải trí.
bông thùa
Một loại bông được dùng để thùa, thường có độ mềm mại và bông xốp.
bông thấm nước
Bông chuyên dụng để hút nước, thường được sử dụng trong ngành y tế.
bông tiêu
Cột tín hiệu để báo hiệu cho tàu thuyền về những chỗ nguy hiểm hoặc chướng ngại vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.