bỗng

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bỗng (Danh từ)

Bã rượu hoặc rau cỏ ủ chua dùng làm thức ăn cho lợn.

Ví dụ (3)
  • 1."Bỗng rượu"
  • 2."Ủ bỗng chua cho lợn"
  • 3."Chúng tôi mua bỗng để cho lợn ăn."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: bỗng (Phụ từ)

Hành động hoặc quá trình xảy ra một cách rất nhanh và bất ngờ, không thể đoán trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời đang nắng bỗng đổ mưa"
  • 2."Thằng bé bỗng tu lên khóc"
  • 3."Cô ấy bỗng tức giận mà không rõ lý do."

Lưu ý khi sử dụng "bỗng"

Lưu ý về danh từ

"bỗng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bỗng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bỗng"

bỗng là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Bã rượu hoặc rau cỏ ủ chua dùng làm thức ăn cho lợn. Ví dụ: "Bỗng rượu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này