bợm già
Định nghĩa
Nghĩa 1: bợm già (Danh từ)
(Khẩu ngữ) người lão luyện trong nghề lừa đảo, có nhiều mánh khóe và thủ đoạn tinh vi.
- 1.""Nào ngờ cũng tổ bợm già, Bạc bà học với Tú bà đồng môn!""
- 2."Hắn ta là một bợm già, luôn tìm cách lừa gạt người khác."
- 3."Mọi người đều biết đến bợm già trong làng, ai cũng cảnh giác mỗi khi thấy hắn xuất hiện."
Lưu ý khi sử dụng "bợm già"
Lưu ý về danh từ
"bợm già" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bợm già"
bợm già là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người lão luyện trong nghề lừa đảo, có nhiều mánh khóe và thủ đoạn tinh vi. Ví dụ: ""Nào ngờ cũng tổ bợm già, Bạc bà học với Tú bà đồng môn!""
Từ liên quan
bợ đỡ
Hành động nịnh hót hoặc khúm núm để đạt được lợi ích cá nhân.
bợm
Người chuyên lừa đảo hoặc ăn cắp.
bợm bãi
Có nhiều mánh lới lừa đảo hoặc chiêu trò gian xảo.
bợn
Đồ vật hoặc chất lạ còn lại, làm cho bẩn hoặc làm nước trở nên đục.
bợp
Hành động đánh nhẹ vào mặt hoặc đầu bằng lòng bàn tay.
bợt
Chỉ sự không vững chắc, yếu ớt, không đảm bảo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.