bông bụt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bông bụt (Danh từ)

Cây râm bụt, thường được trồng làm hàng rào hoặc trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng rào bông bụt tạo nên vẻ đẹp cho ngôi nhà."
  • 2."Chúng tôi thường thấy bông bụt nở rộ vào mùa hè."
  • 3."Bông bụt là loài cây dễ chăm sóc và cho hoa đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "bông bụt"

Lưu ý về danh từ

"bông bụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bông bụt"

bông bụt là danh từ trong tiếng Việt. Cây râm bụt, thường được trồng làm hàng rào hoặc trang trí. Ví dụ: "Hàng rào bông bụt tạo nên vẻ đẹp cho ngôi nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này