bổng lộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bổng lộc (Danh từ)

(Khẩu ngữ) các khoản lợi ích nhận được nhờ vào chức vụ hoặc địa vị, thường được nói đến với ngụ ý phê phán.

Ví dụ (3)
  • 1."Tha hồ mà hưởng bổng lộc."
  • 2."Lương ít nhưng bổng lộc nhiều."
  • 3."Ông ấy chỉ quan tâm đến bổng lộc từ vị trí của mình."

Lưu ý khi sử dụng "bổng lộc"

Lưu ý về danh từ

"bổng lộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bổng lộc"

bổng lộc là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) các khoản lợi ích nhận được nhờ vào chức vụ hoặc địa vị, thường được nói đến với ngụ ý phê phán. Ví dụ: "Tha hồ mà hưởng bổng lộc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này