bóng chuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bóng chuyền (Danh từ)

Môn thể thao được chia thành hai đội, diễn ra trên một sân hình chữ nhật, nơi các cầu thủ sử dụng tay để chuyền bóng cho nhau và tìm cách đánh bóng qua lưới căng ở giữa sân.

Ví dụ (2)
  • 1."Bóng chuyền là môn thể thao rất phổ biến ở trường học."
  • 2."Tôi thường chơi bóng chuyền vào cuối tuần với bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "bóng chuyền"

Lưu ý về danh từ

"bóng chuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bóng chuyền"

bóng chuyền là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể thao được chia thành hai đội, diễn ra trên một sân hình chữ nhật, nơi các cầu thủ sử dụng tay để chuyền bóng cho nhau và tìm cách đánh bóng qua lưới căng ở giữa sân. Ví dụ: "Bóng chuyền là môn thể thao rất phổ biến ở trường học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này