bổn phận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bổn phận (Danh từ)

Trách nhiệm và công việc mà mỗi người phải gánh vác, được xác định theo đạo lý và quy chuẩn xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Bổn phận làm con là phải hiếu thảo với cha mẹ."
  • 2."Làm tròn bổn phận của mình là điều mỗi người đều cần phải thực hiện."
  • 3."Mỗi công dân đều có bổn phận bảo vệ Tổ Quốc."

Lưu ý khi sử dụng "bổn phận"

Lưu ý về danh từ

"bổn phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bổn phận"

bổn phận là danh từ trong tiếng Việt. Trách nhiệm và công việc mà mỗi người phải gánh vác, được xác định theo đạo lý và quy chuẩn xã hội. Ví dụ: "Bổn phận làm con là phải hiếu thảo với cha mẹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này