bờm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bờm (Danh từ)
Mớ tóc dài và dày, thường mọc đứng lên.
- 1."Tóc để bờm."
- 2."Cô bé có kiểu tóc bờm rất nổi bật."
- 3."Chú ngựa có một bộ bờm đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "bờm"
Lưu ý về danh từ
"bờm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bờm"
bờm là danh từ trong tiếng Việt. Mớ tóc dài và dày, thường mọc đứng lên. Ví dụ: "Tóc để bờm."
Từ liên quan
bờ xôi ruộng mật
Nơi đồng ruộng màu mỡ, có nhiều đất tốt cho việc trồng trọt, biểu tượng cho sự no đủ, sung túc.
bời bời
Nhiều và ngổn ngang, lộn xộn.
bời lời
Cây mọc hoang với quả tròn nhỏ mọc thành chùm, có gỗ nhẹ và thớ đặc, thường được sử dụng để làm cột nhà.
bờm xơm
Hành động trêu ghẹo một cách không đứng đắn đối với phụ nữ.
bờm xờm
Chỉ sự rối bù, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả tóc hoặc áo quần.
bở
Từ chỉ cảm giác mệt mỏi, rã rời, kiệt sức (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.