bồn chồn

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bồn chồn (Tính từ)

Mô tả cảm giác lo lắng, không yên tâm, thường thể hiện qua hành động hoặc thái độ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy bồn chồn khi chờ đợi kết quả kỳ thi."
  • 2."Nghĩ đến cuộc gặp gỡ quan trọng sắp tới, tôi bồn chồn không yên."
  • 3."Hôm nay có cuộc phỏng vấn, nên tôi cứ bồn chồn cả ngày."
2
Động từ

Nghĩa 2: bồn chồn (Động từ)

Hành động thể hiện sự lo lắng, không thể ngồi yên, thường có hành động lặp đi lặp lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy cứ bồn chồn đi lại trong phòng, không thể tập trung được."
  • 2."Khi nghe tin xấu, anh ấy bồn chồn không ngồi yên một chỗ."
  • 3."Trẻ con thường bồn chồn khi chờ đến ngày sinh nhật."

Lưu ý khi sử dụng "bồn chồn"

Lưu ý về động từ

"bồn chồn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"bồn chồn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "bồn chồn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bồn chồn"

bồn chồn là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả cảm giác lo lắng, không yên tâm, thường thể hiện qua hành động hoặc thái độ. Ví dụ: "Tôi cảm thấy bồn chồn khi chờ đợi kết quả kỳ thi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này