bơi lội
Định nghĩa
Nghĩa 1: bơi lội (Động từ)
Hành động bơi, chỉ chung việc di chuyển dưới nước.
- 1."Đàn cá bơi lội tung tăng."
- 2."Trổ hết tài bơi lội."
- 3."Bọn trẻ thích bơi lội trong hồ vào mùa hè."
- 4."Tôi đã học bơi lội từ khi còn nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "bơi lội"
Lưu ý về động từ
"bơi lội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bơi lội"
bơi lội là động từ trong tiếng Việt. Hành động bơi, chỉ chung việc di chuyển dưới nước. Ví dụ: "Đàn cá bơi lội tung tăng."
Từ liên quan
bơi
(Khẩu ngữ) làm việc rất vất vả, lúng túng vì có quá nhiều việc phải làm hoặc vượt quá khả năng của bản thân.
bơi bướm
Hình thức bơi mà khi gạt nước, hai tay được vung đều về phía trước, tạo dáng giống như bướm bay.
bơi chó
Hành động bơi theo cách đập chân, đập tay lia lịa, tạo dáng giống như chó bơi.
bơi nhái
(Phương ngữ) là cách bơi giống như bơi ếch, thường được sử dụng trong bối cảnh vui vẻ hoặc không chính thức.
bơi sải
Bơi theo kiểu dùng hai tay luân phiên gạt nước và vung lên không trung, tạo nên hình ảnh tựa như đang đo sải.
bơi trải
Hành động đua thuyền truyền thống, thường diễn ra trong các lễ hội và là một trò chơi dân gian cổ truyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.