bộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bộng (Danh từ)
Chỗ rỗng nằm trong lòng gỗ.
- 1."Gỗ bị mọt, có nhiều bộng."
- 2."Cây gỗ này có nhiều bộng do sâu mọt gây ra."
Nghĩa 2: bộng (Danh từ)
(Phương ngữ) Nồi đất có kích thước lớn, miệng rộng.
- 1."Luộc một bộng khoai."
- 2."Mẹ dùng bộng này để luộc gạo."
Lưu ý khi sử dụng "bộng"
Lưu ý về danh từ
"bộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bộng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bộng"
bộng là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ rỗng nằm trong lòng gỗ. Ví dụ: "Gỗ bị mọt, có nhiều bộng."
Từ liên quan
bội ước
Làm trái lại với điều đã cam kết hoặc hứa hẹn.
bộn
(Phương ngữ) có nghĩa là nhiều hoặc khá nhiều.
bộn bề
Có nghĩa tương tự như bề bộn, diễn tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
bộng ong
(Phương ngữ) từ chỉ tổ ong hoặc nơi ong làm tổ.
bộp
Bộp có nghĩa là đập, đánh mạnh vào một cái gì đó, thường tạo ra tiếng động lớn.
bộp chộp
Tính từ miêu tả người chưa suy nghĩ kỹ đã vội vã nói ra hoặc hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.