bộng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộng (Danh từ)

Chỗ rỗng nằm trong lòng gỗ.

Ví dụ (2)
  • 1."Gỗ bị mọt, có nhiều bộng."
  • 2."Cây gỗ này có nhiều bộng do sâu mọt gây ra."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bộng (Danh từ)

(Phương ngữ) Nồi đất có kích thước lớn, miệng rộng.

Ví dụ (2)
  • 1."Luộc một bộng khoai."
  • 2."Mẹ dùng bộng này để luộc gạo."

Lưu ý khi sử dụng "bộng"

Lưu ý về danh từ

"bộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bộng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bộng"

bộng là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ rỗng nằm trong lòng gỗ. Ví dụ: "Gỗ bị mọt, có nhiều bộng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này