bơn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bơn (Danh từ)
Dải đất dài nhô lên giữa sông.
- 1."Bơn là nơi lý tưởng để câu cá vào mùa hè."
- 2."Cây cối trên bơn xanh mướt tạo nên khung cảnh thơ mộng."
Lưu ý khi sử dụng "bơn"
Lưu ý về danh từ
"bơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bơn"
bơn là danh từ trong tiếng Việt. Dải đất dài nhô lên giữa sông. Ví dụ: "Bơn là nơi lý tưởng để câu cá vào mùa hè."
Từ liên quan
bơi ếch
Bơi theo cách mà tay và chân co duỗi đồng thời một cách đều đặn, trông giống như cách bơi của ếch.
bơm
Dụng cụ dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí từ một nơi này sang nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
bơm chân không
Dụng cụ dùng để rút khí, nhằm tạo ra chân không trong một bình kín.
bưng
Khu vực đồng lầy, thường xuyên ngập nước, mọc nhiều cỏ lác, thường thấy ở miền Nam.
bưng biền
Khu vực có bưng và biền; thường được sử dụng để chỉ các vùng căn cứ kháng chiến tại Nam Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
bưng bê
(Khẩu ngữ) Hành động bưng thức ăn hoặc đồ uống đến tận nơi để phục vụ khách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.