bom xăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bom xăng (Danh từ)
Bom gây cháy được chế tạo từ xăng cô đặc.
- 1."Kẻ khủng bố đã sử dụng bom xăng trong vụ tấn công."
- 2."Trong phim, nhân vật chính đã phải đối phó với một quả bom xăng lớn."
Lưu ý khi sử dụng "bom xăng"
Lưu ý về danh từ
"bom xăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bom xăng"
bom xăng là danh từ trong tiếng Việt. Bom gây cháy được chế tạo từ xăng cô đặc. Ví dụ: "Kẻ khủng bố đã sử dụng bom xăng trong vụ tấn công."
Từ liên quan
bom phóng
Bom được phóng đi nhờ vào sức đẩy phản lực hoặc sức đẩy từ hơi thuốc nổ.
bom thư
Thư hoặc bưu phẩm chứa bom (thường là tự chế) mà khi người nhận mở ra sẽ phát nổ và gây ra sát thương.
bom từ trường
Bom nổ dựa trên nguyên lí cảm ứng từ trường.
bom đạn
Bomh và đạn, là các loại vũ khí được sử dụng để gây sát thương trong chiến tranh.
bon
(xe cộ hoặc ngựa) di chuyển một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng.
bon bon
Diễn tả sự nhanh chóng hoặc hoạt động một cách mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.