bóng nước
Định nghĩa
Nghĩa 1: bóng nước (Danh từ)
Cây cảnh nhỏ, có hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, phát tán hạt đi xa.
- 1."Bóng nước thường được trồng trong các khu vườn nhỏ để trang trí."
- 2."Trong mùa xuân, bóng nước nở hoa rực rỡ, thu hút nhiều người đến chiêm ngưỡng."
Nghĩa 2: bóng nước (Danh từ)
Môn thể thao dưới nước, được chia thành hai đội, người chơi vừa bơi vừa điều khiển bóng để ném vào khung thành của đối phương.
- 1."Bóng nước là một môn thể thao rất thú vị, yêu cầu kỹ năng bơi lội và phối hợp nhóm."
- 2."Trong giải thi đấu bóng nước quốc gia, đội tuyển của chúng ta đã xuất sắc giành chiến thắng."
Lưu ý khi sử dụng "bóng nước"
Lưu ý về danh từ
"bóng nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bóng nước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bóng nước"
bóng nước là danh từ trong tiếng Việt. Cây cảnh nhỏ, có hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, phát tán hạt đi xa. Ví dụ: "Bóng nước thường được trồng trong các khu vườn nhỏ để trang trí."
Từ liên quan
bóng ma
Hình ảnh đáng sợ xuất hiện bất chợt, gây ám ảnh trong tâm trí con người.
bóng mát
Chỗ râm mát, nơi không bị nắng chiếu, thường là dưới tán cây.
bóng ném
Môn thể thao được chơi giữa hai đội, trong đó các người chơi ném bóng vào khung thành của đối phương để ghi điểm.
bóng nửa tối
Phần không gian ở sau một vật so với nguồn sáng, do bị khuất một phần nên chỉ nhận được một phần ánh sáng từ nguồn.
bóng râm
Chỗ râm mát, do có mây hoặc không bị ánh nắng chiếu sáng.
bóng rổ
Môn thể thao gồm hai đội, trong đó người chơi sử dụng tay để điều khiển bóng và cố gắng ném vào rổ có lưới của đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.