bon bon
Định nghĩa
Nghĩa 1: bon bon (Tính từ)
Diễn tả sự nhanh chóng hoặc hoạt động một cách mạnh mẽ.
- 1."Xe chạy bon bon trên đường cao tốc."
- 2."Những con chim bay bon bon trên bầu trời."
- 3."Cô bé chạy bon bon ra sân chơi."
Lưu ý khi sử dụng "bon bon"
Lưu ý về tính từ
"bon bon" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bon bon"
bon bon là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự nhanh chóng hoặc hoạt động một cách mạnh mẽ. Ví dụ: "Xe chạy bon bon trên đường cao tốc."
Từ liên quan
bom xăng
Bom gây cháy được chế tạo từ xăng cô đặc.
bom đạn
Bomh và đạn, là các loại vũ khí được sử dụng để gây sát thương trong chiến tranh.
bon
(xe cộ hoặc ngựa) di chuyển một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng.
bon chen
Hành động tranh giành, cố gắng để đạt được danh vọng hoặc lợi ích.
bong
Có nghĩa là lớp mỏng bên ngoài không còn dính chặt và rời ra thành từng mảng.
bong bóng
Màng nước hình cầu nhỏ được hình thành bởi không khí bên trong, thường thấy trong các trò chơi và các hoạt động giải trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.