bốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bốn (Danh từ)
Số (ghi bằng 4) đứng sau số ba trong dãy số tự nhiên.
- 1."Học lớp bốn."
- 2."Bốn ba (kng; bốn mươi ba)."
- 3."Một năm có bốn mùa."
- 4."Nhận được bốn chiếc bánh."
Lưu ý khi sử dụng "bốn"
Lưu ý về danh từ
"bốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bốn"
bốn là danh từ trong tiếng Việt. Số (ghi bằng 4) đứng sau số ba trong dãy số tự nhiên. Ví dụ: "Học lớp bốn."
Từ liên quan
bối
Công trình được xây dựng để bảo vệ đất đai, thường là đê nhỏ đắp vòng ngoài đê chính.
bối cảnh
Tình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác.
bối rối
Cảm giác không chắc chắn, lúng túng trong một tình huống nào đó.
bốn biển
(Văn chương) mọi nơi trên thế giới, toàn cầu.
bốn bể
Chỉ ý nghĩa về sự rộng lớn của thế giới, thường được dùng để miêu tả một vùng đất hay một bộ phận của đất nước.
bốn phương
Tất cả các phương trời, hoặc tất cả các nơi ở khắp mọi miền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.