bồn binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: bồn binh (Danh từ)
Một loại hình nhà vệ sinh với thiết bị giữ nước, thường thấy trong các công trình công cộng.
- 1."Trong trung tâm thương mại có rất nhiều bồn binh cho khách hàng sử dụng."
- 2."Bồn binh ở công viên rất sạch sẽ và được bảo trì thường xuyên."
- 3."Chúng ta nên sử dụng bồn binh công cộng một cách văn minh và giữ gìn vệ sinh."
Nghĩa 2: bồn binh (Động từ)
Hành động đi vệ sinh hoặc sử dụng nhà vệ sinh.
- 1."Tôi cần bồn binh một chút trước khi tiếp tục đi bộ."
- 2."Nếu bạn cảm thấy không thoải mái, hãy tìm một bồn binh gần nhất."
- 3."Trẻ nhỏ cần được nhắc nhở khi nào cần đi bồn binh."
Lưu ý khi sử dụng "bồn binh"
Lưu ý về động từ
"bồn binh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bồn binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bồn binh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bồn binh"
bồn binh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại hình nhà vệ sinh với thiết bị giữ nước, thường thấy trong các công trình công cộng. Ví dụ: "Trong trung tâm thương mại có rất nhiều bồn binh cho khách hàng sử dụng."
Từ liên quan
bồi đắp
Hành động thêm vật chất để làm cho một đối tượng dày hơn hoặc vững chắc hơn.
bồm bộp
Từ mô phỏng âm thanh ênh ênh và trầm đục, phát ra liên tục khi vật cứng va chạm với vật mềm rỗng hoặc không đặc ruột.
bồn
Khoảng đất được tạo thành vồng và thường có bờ bao thấp xung quanh để trồng cây, hoa.
bồn chồn
Mô tả cảm giác lo lắng, không yên tâm, thường thể hiện qua hành động hoặc thái độ.
bồn cầu
(Phương ngữ) bệ xí, thường dùng để chỉ thiết bị vệ sinh có chức năng xả nước sau khi sử dụng.
bồn tắm
Bồn lớn, thường làm bằng nhựa, inox hoặc sắt tráng men, dùng để chứa nước cho việc tắm ngồi hoặc nằm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.