bồn binh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồn binh (Danh từ)

Một loại hình nhà vệ sinh với thiết bị giữ nước, thường thấy trong các công trình công cộng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trung tâm thương mại có rất nhiều bồn binh cho khách hàng sử dụng."
  • 2."Bồn binh ở công viên rất sạch sẽ và được bảo trì thường xuyên."
  • 3."Chúng ta nên sử dụng bồn binh công cộng một cách văn minh và giữ gìn vệ sinh."
2
Động từ

Nghĩa 2: bồn binh (Động từ)

Hành động đi vệ sinh hoặc sử dụng nhà vệ sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần bồn binh một chút trước khi tiếp tục đi bộ."
  • 2."Nếu bạn cảm thấy không thoải mái, hãy tìm một bồn binh gần nhất."
  • 3."Trẻ nhỏ cần được nhắc nhở khi nào cần đi bồn binh."

Lưu ý khi sử dụng "bồn binh"

Lưu ý về động từ

"bồn binh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bồn binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bồn binh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bồn binh"

bồn binh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại hình nhà vệ sinh với thiết bị giữ nước, thường thấy trong các công trình công cộng. Ví dụ: "Trong trung tâm thương mại có rất nhiều bồn binh cho khách hàng sử dụng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này