bôi tro trát trấu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bôi tro trát trấu (Động từ)

Hành động làm mất uy tín, danh dự của ai đó bằng cách nói xấu hoặc bôi nhọ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không thể tin rằng bạn lại bôi tro trát trấu về tôi như vậy."
  • 2."Đừng bôi tro trát trấu vào người khác chỉ vì họ không đồng ý với ý kiến của bạn."
  • 3."Việc bôi tro trát trấu sẽ chỉ khiến bạn mất đi những người bạn thật sự."
2
Động từ

Nghĩa 2: bôi tro trát trấu (Động từ)

Gây ra sự bất hòa, xung đột trong mối quan hệ giữa mọi người.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã bôi tro trát trấu vào mối quan hệ của mình chỉ vì một hiểu lầm nhỏ."
  • 2."Bôi tro trát trấu không bao giờ là cách tốt để giải quyết vấn đề."
  • 3."Cả nhóm đều cảm thấy áp lực vì một số người bôi tro trát trấu với nhau."

Lưu ý khi sử dụng "bôi tro trát trấu"

Lưu ý về động từ

"bôi tro trát trấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bôi tro trát trấu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bôi tro trát trấu"

bôi tro trát trấu là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm mất uy tín, danh dự của ai đó bằng cách nói xấu hoặc bôi nhọ. Ví dụ: "Tôi không thể tin rằng bạn lại bôi tro trát trấu về tôi như vậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này