bọng ong
Định nghĩa
Nghĩa 1: bọng ong (Danh từ)
Khúc gỗ hình trụ rỗng, bịt hai đầu, có một lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ.
- 1."Nuôi khoảng chục bọng ong."
- 2."Trong vườn nhà tôi có một bọng ong lớn."
- 3."Bọng ong thường được đặt ở nơi ít người qua lại."
Lưu ý khi sử dụng "bọng ong"
Lưu ý về danh từ
"bọng ong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bọng ong"
bọng ong là danh từ trong tiếng Việt. Khúc gỗ hình trụ rỗng, bịt hai đầu, có một lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ. Ví dụ: "Nuôi khoảng chục bọng ong."
Từ liên quan
bọc lót
Hành động các cầu thủ phối hợp với nhau để che chắn và bảo vệ khung thành.
bọn
Tập hợp những người có chung một đặc điểm như lứa tuổi, tổ chức, hoặc hoạt động tương tự.
bọng
Bọc chứa chất lỏng trong cơ thể người và một số động vật.
bọng đái
Túi chứa nước tiểu trong cơ thể.
bọt
Từ ngữ dùng để chỉ nước bọt.
bọt biển
Bộ xương mềm thu được từ bọt biển, thường được sử dụng làm vật liệu để kỳ cọ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.