tham chiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: tham chiến (Động từ)
Tham gia vào các cuộc chiến tranh hoặc tham gia chiến đấu.
- 1."Các nước tham chiến trong cuộc xung đột này."
- 2."Lực lượng tham chiến đã có mặt tại khu vực biên giới."
- 3."Nhiều dân tộc đã tham chiến để bảo vệ lãnh thổ của mình."
Lưu ý khi sử dụng "tham chiến"
Lưu ý về động từ
"tham chiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tham chiến"
tham chiến là động từ trong tiếng Việt. Tham gia vào các cuộc chiến tranh hoặc tham gia chiến đấu. Ví dụ: "Các nước tham chiến trong cuộc xung đột này."
Từ liên quan
tham biện
Viên chức cao cấp trong các cơ quan hành chính thời kỳ Pháp thuộc.
tham bác
(Từ cổ) tham khảo từ nhiều nguồn khác nhau để có kiến thức phong phú hơn.
tham bát bỏ mâm
Hành động tham lam, muốn có nhiều hơn những gì mình đã có, dẫn đến việc đánh mất những gì mình đang có.
tham chiếu
Căn cứ, dựa vào để tham khảo hoặc đối chiếu thông tin.
tham chính
Chức vụ quan trọng có quyền tham gia vào các công việc chính sự.
tham công tiếc việc
Có tâm lý cầu tiến, luôn muốn làm nhiều việc để đạt được thành công, nhưng lại không biết cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.