thăm thẳm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thăm thẳm (Tính từ)
Giống như từ 'thẳm', nhưng thể hiện mức độ cao hơn.
- 1."Thẳm"
- 2."Vực sâu thăm thẳm"
- 3."Đôi mắt buồn thăm thẳm"
- 4."Đêm khuya, dòng sông chảy thăm thẳm trong bóng tối."
Lưu ý khi sử dụng "thăm thẳm"
Lưu ý về tính từ
"thăm thẳm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thăm thẳm"
thăm thẳm là tính từ trong tiếng Việt. Giống như từ 'thẳm', nhưng thể hiện mức độ cao hơn. Ví dụ: "Thẳm"
Từ liên quan
thăm nom
Hành động thăm và chăm sóc, trông nom ai đó (nói chung).
thăm nuôi
Hành động thăm và cung cấp vật chất cho người bị giam giữ.
thăm thú
Hành động đi đến nhiều nơi để xem xét hoặc tìm hiểu.
thăm viếng
Hành động đi thăm, thường mang tính chất chính thức hoặc kính trọng.
thăm ván bán thuyền
Cách chơi cá cược trong trò chơi dân gian, thường sử dụng ván làm bảng cược đi kèm với thuyền.
thăn
Phần thịt nằm ở lưng của động vật, thường được dùng để chỉ thịt lợn hoặc thịt bò.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.