thảm sát
Định nghĩa
Nghĩa 1: thảm sát (Động từ)
Hành động giết hại hàng loạt người một cách dã man và tàn bạo.
- 1."Vụ thảm sát đẫm máu"
- 2."Một trận thảm sát đã xảy ra tại ngôi làng nhỏ, khiến nhiều người thiệt mạng."
- 3."Hậu quả của vụ thảm sát thật quá đau thương cho gia đình các nạn nhân."
Lưu ý khi sử dụng "thảm sát"
Lưu ý về động từ
"thảm sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thảm sát"
thảm sát là động từ trong tiếng Việt. Hành động giết hại hàng loạt người một cách dã man và tàn bạo. Ví dụ: "Vụ thảm sát đẫm máu"
Từ liên quan
thảm hại
Nặng nề và đáng khinh, thường để chỉ tình trạng tồi tệ hoặc nhục nhã.
thảm khốc
Từ chỉ những sự việc rất tàn khốc, gây ra những cảnh tượng hết sức thương tâm.
thảm kịch
Sự kiện, cảnh tượng hết sức đau thương và bi thảm.
thảm sầu
Từ miêu tả cảm giác buồn bã, bi thiết trong văn chương.
thảm thiết
Mang tính chất thê thảm, thể hiện nỗi đau đớn, xót xa.
thảm thê
Từ này ít được sử dụng, mang nghĩa gần giống với thê thảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.