tham luận

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tham luận (Động từ)

Phát biểu ý kiến đã chuẩn bị trước về một vấn đề được thảo luận trong hội nghị.

Ví dụ (2)
  • 1."Ý kiến tham luận của các đại biểu."
  • 2."Tôi sẽ tham luận về các biện pháp bảo vệ môi trường."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tham luận (Danh từ)

Bài viết hoặc phát biểu được chuẩn bị để trình bày trong một hội nghị.

Ví dụ (2)
  • 1."Đọc tham luận."
  • 2."Bài tham luận của cô ấy rất thuyết phục."

Lưu ý khi sử dụng "tham luận"

Lưu ý về động từ

"tham luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tham luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tham luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tham luận"

tham luận là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Phát biểu ý kiến đã chuẩn bị trước về một vấn đề được thảo luận trong hội nghị. Ví dụ: "Ý kiến tham luận của các đại biểu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này