thái dương hệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thái dương hệ (Danh từ)

Hệ thống gồm Mặt Trời và các thiên thể chuyển động xung quanh nó, bao gồm các hành tinh, vệ tinh, các tiểu hành tinh và sao chổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, giáo viên giảng về thái dương hệ trong giờ học địa lý."
  • 2."Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất trong thái dương hệ."
  • 3."Có rất nhiều điều thú vị về các hành tinh trong thái dương hệ mà tôi muốn tìm hiểu."

Lưu ý khi sử dụng "thái dương hệ"

Lưu ý về danh từ

"thái dương hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thái dương hệ"

thái dương hệ là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống gồm Mặt Trời và các thiên thể chuyển động xung quanh nó, bao gồm các hành tinh, vệ tinh, các tiểu hành tinh và sao chổi. Ví dụ: "Hôm nay, giáo viên giảng về thái dương hệ trong giờ học địa lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này