thạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thạch (Danh từ)

Chất keo được chiết xuất từ rau câu hoặc cùi dừa, thường được sử dụng để chế biến đồ uống giải khát hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Món thạch rau câu này rất ngon và mát lạnh."
  • 2."Trong công nghiệp thực phẩm, thạch thường được dùng làm chất tạo gel."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thạch (Danh từ)

Đơn vị đo dung tích cổ của Trung Quốc, tương đương khoảng 10 lít.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà tôi có một bể chứa nước 2 thạch."
  • 2."Có một thời, thạch được dùng để đo lượng rượu trong các buổi tiệc."

Lưu ý khi sử dụng "thạch"

Lưu ý về danh từ

"thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thạch"

thạch là danh từ trong tiếng Việt. Chất keo được chiết xuất từ rau câu hoặc cùi dừa, thường được sử dụng để chế biến đồ uống giải khát hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ví dụ: "Món thạch rau câu này rất ngon và mát lạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này