thậm tệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thậm tệ (Tính từ)
Tệ đến mức không thể tệ hơn nữa.
- 1."Bị bóc lột thậm tệ."
- 2."Mắng nhiếc một cách thậm tệ."
- 3."Tình hình trở nên thậm tệ sau cơn bão."
Lưu ý khi sử dụng "thậm tệ"
Lưu ý về tính từ
"thậm tệ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thậm tệ"
thậm tệ là tính từ trong tiếng Việt. Tệ đến mức không thể tệ hơn nữa. Ví dụ: "Bị bóc lột thậm tệ."
Từ liên quan
thậm thịch
Từ mô phỏng âm thanh phát ra trầm, đều và liên tục, như tiếng bước chân mạnh mẽ của nhiều người trên mặt đất.
thậm thọt
(Khẩu ngữ) nghĩa là hoạt động một cách lén lút, không công khai.
thậm thụt
Hành động đi lại, ra vào nhiều lần một cách lén lút, thường để làm việc không chính đáng.
thậm xưng
(Từ cũ) nói phóng đại, thường mang tính hài hước.
thận
Bộ phận cơ thể của động vật, có hình dạng hạt đậu, màu nâu đỏ, nằm ở hai bên cột sống, có chức năng lọc nước tiểu.
thận trọng
Từ miêu tả việc hết sức cẩn thận, luôn suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động nhằm tránh sai sót.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.