thạch anh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thạch anh (Danh từ)

Khoáng vật silic dioxide kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, thường có màu trắng, tím hoặc vàng, được sử dụng trong kỹ thuật viễn thông.

Ví dụ (2)
  • 1."Thạch anh được dùng rộng rãi trong sản xuất mạch điện tử."
  • 2."Tôi đã đeo một chiếc nhẫn thạch anh tím rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "thạch anh"

Lưu ý về danh từ

"thạch anh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thạch anh"

thạch anh là danh từ trong tiếng Việt. Khoáng vật silic dioxide kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, thường có màu trắng, tím hoặc vàng, được sử dụng trong kỹ thuật viễn thông. Ví dụ: "Thạch anh được dùng rộng rãi trong sản xuất mạch điện tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này