tham chính

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tham chính (Danh từ)

Chức vụ quan trọng có quyền tham gia vào các công việc chính sự.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy từng giữ chức tham chính trong triều đình."
  • 2."Nhiều người mong muốn trở thành tham chính để có quyền quyết định."
2
Động từ

Nghĩa 2: tham chính (Động từ)

Tham gia vào hoạt động của chính quyền ở một vị trí nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Một thương gia tham chính."
  • 2."Cô ấy quyết định tham chính để cống hiến cho cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "tham chính"

Lưu ý về động từ

"tham chính" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tham chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tham chính" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tham chính"

tham chính là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chức vụ quan trọng có quyền tham gia vào các công việc chính sự. Ví dụ: "Ông ấy từng giữ chức tham chính trong triều đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này