thai
Định nghĩa
Nghĩa 1: thai (Danh từ)
Cơ thể sống đang được hình thành và phát triển trong bụng mẹ.
- 1."Có thai."
- 2."Phòng khám thai."
- 3."Xác định tuổi thai."
- 4."Khám sức khỏe để theo dõi thai kỳ."
Lưu ý khi sử dụng "thai"
Lưu ý về danh từ
"thai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thai"
thai là danh từ trong tiếng Việt. Cơ thể sống đang được hình thành và phát triển trong bụng mẹ. Ví dụ: "Có thai."
Từ liên quan
tha thướt
Từ miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, uyển chuyển, thường dùng để chỉ sự thướt tha, mượt mà.
tha thẩn
(Đi) một cách thong thả và lặng lẽ từ nơi này đến nơi khác, có vẻ như không chú ý đến hoàn cảnh xung quanh.
tha thứ
Chấp nhận bỏ qua lỗi lầm của ai đó, không trách móc hay trừng phạt nữa.
thai nghén
(Văn chương) nuôi dưỡng và ấp ủ trong lòng để chuẩn bị cho sự ra đời của một tác phẩm hay ý tưởng.
thai nhi
Đứa con đang phát triển trong bụng mẹ.
thai phụ
Người phụ nữ đang mang thai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.