thâm thù

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thâm thù (Danh từ)

Sự thù hằn sâu sắc giữa hai cá nhân hoặc nhóm, thường do những xung đột, bất đồng trong quá khứ.

Ví dụ (3)
  • 1."Giữa hai gia đình này có một thâm thù kéo dài hàng chục năm."
  • 2."Mối thâm thù giữa hai đội bóng khiến trận đấu trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết."
  • 3."Thâm thù đã khiến họ không còn có thể gặp mặt nhau trong nhiều năm."
2
Động từ

Nghĩa 2: thâm thù (Động từ)

Có ý nghĩa gây ra hay duy trì sự thù hằn đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta vẫn thâm thù người đã phản bội mình."
  • 2."Chúng ta không nên thâm thù nhau, mà hãy học cách tha thứ."
  • 3."Cô ấy không muốn thâm thù với bất cứ ai, dù có chuyện gì xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "thâm thù"

Lưu ý về động từ

"thâm thù" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thâm thù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thâm thù" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thâm thù"

thâm thù là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự thù hằn sâu sắc giữa hai cá nhân hoặc nhóm, thường do những xung đột, bất đồng trong quá khứ. Ví dụ: "Giữa hai gia đình này có một thâm thù kéo dài hàng chục năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này