thái hoà
Định nghĩa
Nghĩa 1: thái hoà (Tính từ)
Từ cổ, có nghĩa là hòa bình, yên tĩnh.
- 1."Trong thời kỳ thái hoà, mọi người sống rất hạnh phúc."
- 2."Xã hội thái hoà giúp cho mọi người phát triển tài năng và sáng tạo."
Lưu ý khi sử dụng "thái hoà"
Lưu ý về tính từ
"thái hoà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thái hoà"
thái hoà là tính từ trong tiếng Việt. Từ cổ, có nghĩa là hòa bình, yên tĩnh. Ví dụ: "Trong thời kỳ thái hoà, mọi người sống rất hạnh phúc."
Từ liên quan
thái dương
Từ cổ xưa, dùng để chỉ mặt trời.
thái dương hệ
Hệ thống gồm Mặt Trời và các thiên thể chuyển động xung quanh nó, bao gồm các hành tinh, vệ tinh, các tiểu hành tinh và sao chổi.
thái giám
Chức vụ hoạn quan trong hoàng cung, thường hầu hạ các thành viên hoàng gia.
thái hậu
Danh hiệu chỉ vị hoàng thái hậu, mẹ của hoàng đế.
thái miếu
Miếu thờ tổ tiên của vua, thường mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa trong phong tục thờ cúng.
thái phi
(Từ cũ) danh hiệu dành cho vợ lẽ của vua hoặc chúa, được phong sau khi vua hoặc chúa đã qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.