thải trừ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thải trừ (Động từ)
Loại bỏ những thứ không còn tác dụng hoặc không cần thiết.
- 1."Thải trừ chất cặn bã ra khỏi cơ thể."
- 2."Chúng ta cần thải trừ những thiết bị hỏng hóc trong văn phòng."
- 3."Cần thải trừ những thói quen xấu để sống khỏe mạnh hơn."
Lưu ý khi sử dụng "thải trừ"
Lưu ý về động từ
"thải trừ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thải trừ"
thải trừ là động từ trong tiếng Việt. Loại bỏ những thứ không còn tác dụng hoặc không cần thiết. Ví dụ: "Thải trừ chất cặn bã ra khỏi cơ thể."
Từ liên quan
thải
Bỏ đi những thứ không cần thiết, không có giá trị hoặc không còn tác dụng.
thải hồi
(Từ cũ) (cơ quan nhà nước) chấm dứt hợp đồng lao động, buộc thôi việc.
thải loại
Hành động loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không đáp ứng đủ tiêu chuẩn.
thảm
Lớp cây hoặc lá dày, thường phủ trên mặt đất.
thảm bại
Thất bại một cách nặng nề, một cách thảm hại.
thảm cảnh
Cảnh tượng thê thảm, đáng thương, thường liên quan đến đau khổ và bi kịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.