thầm thì

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thầm thì (Động từ)

Nói một cách nhẹ nhàng, không lớn tiếng, thường để chia sẻ điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thầm thì với tôi rằng cô ấy sẽ đi xa vào cuối tuần."
  • 2."Họ thầm thì bàn luận về kế hoạch tổ chức sinh nhật cho bạn."
  • 3."Tôi thấy hai đứa trẻ thầm thì với nhau trong góc lớp."
2
Phó từ

Nghĩa 2: thầm thì (Phó từ)

Thể hiện cách diễn đạt một cách nhẹ nhàng, kín đáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy chỉ thầm thì khi nói về giấc mơ của mình."
  • 2."Cô ấy thường thầm thì khi nói chuyện với bạn bè."
  • 3."Họ thầm thì trong phòng học để không làm phiền người khác."

Lưu ý khi sử dụng "thầm thì"

Lưu ý về động từ

"thầm thì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thầm thì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thầm thì"

thầm thì là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Nói một cách nhẹ nhàng, không lớn tiếng, thường để chia sẻ điều gì đó riêng tư hoặc bí mật. Ví dụ: "Cô ấy thầm thì với tôi rằng cô ấy sẽ đi xa vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này