thà rằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thà rằng (Kết từ)
Từ dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là 'như thà'.
- 1."Thà rằng sống một mình còn hơn chịu đựng sự giả dối."
- 2.""Thà rằng chẳng biết thì thôi, Biết ra thêm một khúc nhôi bộn bề.""
Câu hỏi thường gặp về "thà rằng"
thà rằng là kết từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là 'như thà'. Ví dụ: "Thà rằng sống một mình còn hơn chịu đựng sự giả dối."
Từ liên quan
thuỷ động
Hình thức của động vật nước, như cá, tôm, hoặc các sinh vật biển khác, có nghĩa là di chuyển hoặc sinh sống trong nước.
thà
Từ diễn đạt sự chấp nhận một điều không mong muốn nhằm tránh một điều tồi tệ khác, nhấn mạnh rằng điều kia hoàn toàn không thể chấp nhận.
thà là
(Khẩu ngữ) biểu thị sự lựa chọn hoặc ưu tiên, tương tự như 'thà'.
thài lài
Cây thảo mộc, thường mọc hoang ở nơi có đất ẩm, có lá hình trái xoan nhọn và hoa màu xanh lam.
thành
Một khu vực hoặc địa điểm được xây dựng bằng vật liệu kiên cố, thường có tường bao quanh.
thành bại
Thành bại chỉ kết quả thành công hoặc thất bại trong một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.