thạch cao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thạch cao (Danh từ)

Khoáng vật chủ yếu là sulfat canxi, có màu trắng và mềm, thường được sử dụng để sản xuất xi măng, nặn tượng, và bó bột cho các xương gãy.

Ví dụ (2)
  • 1."Thạch cao được sử dụng trong xây dựng để tạo ra xi măng."
  • 2."Nghệ nhân đã tạo ra một bức tượng đẹp từ thạch cao."

Lưu ý khi sử dụng "thạch cao"

Lưu ý về danh từ

"thạch cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thạch cao"

thạch cao là danh từ trong tiếng Việt. Khoáng vật chủ yếu là sulfat canxi, có màu trắng và mềm, thường được sử dụng để sản xuất xi măng, nặn tượng, và bó bột cho các xương gãy. Ví dụ: "Thạch cao được sử dụng trong xây dựng để tạo ra xi măng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này