thảm sầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: thảm sầu (Tính từ)
Từ miêu tả cảm giác buồn bã, bi thiết trong văn chương.
- 1."Cảm thấy sầu thảm khi nghe tin buồn."
- 2.""Có chồng như cá ở ao, Kẻ nam người bắc, biết bao thảm sầu.""
Lưu ý khi sử dụng "thảm sầu"
Lưu ý về tính từ
"thảm sầu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thảm sầu"
thảm sầu là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả cảm giác buồn bã, bi thiết trong văn chương. Ví dụ: "Cảm thấy sầu thảm khi nghe tin buồn."
Từ liên quan
thảm khốc
Từ chỉ những sự việc rất tàn khốc, gây ra những cảnh tượng hết sức thương tâm.
thảm kịch
Sự kiện, cảnh tượng hết sức đau thương và bi thảm.
thảm sát
Hành động giết hại hàng loạt người một cách dã man và tàn bạo.
thảm thiết
Mang tính chất thê thảm, thể hiện nỗi đau đớn, xót xa.
thảm thê
Từ này ít được sử dụng, mang nghĩa gần giống với thê thảm.
thảm thương
Rất thảm, gây đau lòng (nói một cách khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.