thẩm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thẩm (Động từ)

Trong lĩnh vực toà án, từ này chỉ hành động xét duyệt kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến một vụ án.

Ví dụ (2)
  • 1."Thẩm lại vụ án."
  • 2."Hội đồng xét xử sẽ thẩm các chứng cứ trong phiên điều trần."
2
Động từ

Nghĩa 2: thẩm (Động từ)

Diễn tả hành động nước chảy hoặc thẩm thấu qua những vật như một bể chứa.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước thẩm qua đáy bể."
  • 2."Giáo sư nghiên cứu sự thẩm thấu của nước trong các loại đất."

Lưu ý khi sử dụng "thẩm"

Lưu ý về động từ

"thẩm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thẩm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thẩm"

thẩm là động từ trong tiếng Việt. Trong lĩnh vực toà án, từ này chỉ hành động xét duyệt kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến một vụ án. Ví dụ: "Thẩm lại vụ án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này