tham công tiếc việc

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tham công tiếc việc (Động từ)

Có tâm lý cầu tiến, luôn muốn làm nhiều việc để đạt được thành công, nhưng lại không biết cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi có dự án mới, chị ấy lại tham công tiếc việc và không nghỉ ngơi đúng mức."
  • 2."Tham công tiếc việc có thể khiến bạn mệt mỏi và không còn hứng thú với công việc."
  • 3."Anh ấy đã tham công tiếc việc đến mức bỏ qua cả những buổi gặp mặt bạn bè."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tham công tiếc việc (Tính từ)

Mô tả trạng thái của người luôn cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc, đôi khi dẫn đến căng thẳng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống căng thẳng của cô ấy khiến mọi người đều nhận thấy cô tham công tiếc việc."
  • 2."Dù tham công tiếc việc nhưng tôi vẫn cố gắng giữ cân bằng trong cuộc sống."
  • 3."Người tham công tiếc việc thường dễ bị áp lực và mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "tham công tiếc việc"

Lưu ý về động từ

"tham công tiếc việc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tham công tiếc việc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tham công tiếc việc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tham công tiếc việc"

tham công tiếc việc là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Có tâm lý cầu tiến, luôn muốn làm nhiều việc để đạt được thành công, nhưng lại không biết cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Ví dụ: "Mỗi khi có dự án mới, chị ấy lại tham công tiếc việc và không nghỉ ngơi đúng mức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này