thâm tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thâm tâm (Danh từ)
Nơi lưu giữ những suy tư, cảm xúc sâu kín trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài.
- 1."Điều ấp ủ trong thâm tâm."
- 2."Thâm tâm hắn không có ý hại người."
- 3."Cô ấy giấu kín tâm sự trong thâm tâm suốt nhiều năm."
Lưu ý khi sử dụng "thâm tâm"
Lưu ý về danh từ
"thâm tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thâm tâm"
thâm tâm là danh từ trong tiếng Việt. Nơi lưu giữ những suy tư, cảm xúc sâu kín trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: "Điều ấp ủ trong thâm tâm."
Từ liên quan
thâm thấp
Từ chỉ sự hơi thấp.
thâm thủng
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như thâm hụt.
thâm trầm
Sâu sắc và kín đáo, không dễ dàng bộc lộ tâm tư, tình cảm hay ý nghĩ ra bên ngoài.
thâm tình
Tình cảm rất sâu sắc và gắn bó.
thâm u
Màu sắc tối tăm, sâu lắng, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tâm trạng có chiều sâu, bí ẩn.
thâm uyên
Diễn tả sự sâu sắc và rộng lớn trong kiến thức hoặc hiểu biết, tương tự như uyên thâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.