thái thú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thái thú (Danh từ)

Một chức vụ trong thời kỳ phong kiến, thường được giao cho người đứng đầu một khu vực hành chính, có nhiệm vụ cai quản và thu thuế.

Ví dụ (3)
  • 1."Thái thú thường phải báo cáo tình hình kinh tế của khu vực mình quản lý."
  • 2."Trong lịch sử, các thái thú có quyền lực lớn trong việc quản lý dân cư."
  • 3."Họp mặt các thái thú để thảo luận về chính sách phát triển vùng miền."

Lưu ý khi sử dụng "thái thú"

Lưu ý về danh từ

"thái thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thái thú"

thái thú là danh từ trong tiếng Việt. Một chức vụ trong thời kỳ phong kiến, thường được giao cho người đứng đầu một khu vực hành chính, có nhiệm vụ cai quản và thu thuế. Ví dụ: "Thái thú thường phải báo cáo tình hình kinh tế của khu vực mình quản lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này