tham biện
Định nghĩa
Nghĩa 1: tham biện (Danh từ)
Viên chức cao cấp trong các cơ quan hành chính thời kỳ Pháp thuộc.
- 1."Ông ấy từng là tham biện trong chính quyền thực dân."
- 2."Nhiều tham biện đã góp phần xây dựng bộ máy hành chính lúc bấy giờ."
Lưu ý khi sử dụng "tham biện"
Lưu ý về danh từ
"tham biện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tham biện"
tham biện là danh từ trong tiếng Việt. Viên chức cao cấp trong các cơ quan hành chính thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Ông ấy từng là tham biện trong chính quyền thực dân."
Từ liên quan
thai sinh
Hành động đẻ con của động vật, phân biệt với động vật đẻ trứng.
thai sản
Hành động thai nghén và sinh con, nói chung.
tham
Hành động cố gắng thu thập nhiều hơn mà không biết tự kiềm chế, thường dẫn đến hệ quả xấu.
tham bác
(Từ cổ) tham khảo từ nhiều nguồn khác nhau để có kiến thức phong phú hơn.
tham bát bỏ mâm
Hành động tham lam, muốn có nhiều hơn những gì mình đã có, dẫn đến việc đánh mất những gì mình đang có.
tham chiến
Tham gia vào các cuộc chiến tranh hoặc tham gia chiến đấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.