thầm lén
Định nghĩa
Nghĩa 1: thầm lén (Tính từ)
Âm thầm và lén lút, không muốn cho người khác biết.
- 1."Thầm lén rủ nhau đi."
- 2."Yêu thầm lén."
- 3."Cô ấy thầm lén viết thư cho bạn trai."
- 4."Họ thầm lén gặp nhau sau giờ học."
Lưu ý khi sử dụng "thầm lén"
Lưu ý về tính từ
"thầm lén" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thầm lén"
thầm lén là tính từ trong tiếng Việt. Âm thầm và lén lút, không muốn cho người khác biết. Ví dụ: "Thầm lén rủ nhau đi."
Từ liên quan
thấy tháng
Chỉ việc nhận ra, phát hiện ra điều gì đó liên quan đến thời gian cụ thể trong tháng.
thầm
Từ dùng để chỉ trạng thái hoạt động trong bóng tối, không có ánh sáng xung quanh.
thầm kín
Sâu kín ở trong lòng, không dễ dàng bộc lộ ra ngoài.
thầm lặng
Âm thầm và lặng lẽ, thường ít được người khác biết đến.
thầm thào
Nói nhỏ, nhẹ nhàng để không ai khác nghe thấy.
thầm thì
Nói một cách nhẹ nhàng, không lớn tiếng, thường để chia sẻ điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.