thảm cảnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: thảm cảnh (Danh từ)
Cảnh tượng thê thảm, đáng thương, thường liên quan đến đau khổ và bi kịch.
- 1."Thảm cảnh chiến tranh."
- 2."Cuộc sống của những người tị nạn là một thảm cảnh không ai muốn trải qua."
- 3."Các thảm cảnh thiên tai đã để lại hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "thảm cảnh"
Lưu ý về danh từ
"thảm cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thảm cảnh"
thảm cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh tượng thê thảm, đáng thương, thường liên quan đến đau khổ và bi kịch. Ví dụ: "Thảm cảnh chiến tranh."
Từ liên quan
thải trừ
Loại bỏ những thứ không còn tác dụng hoặc không cần thiết.
thảm
Lớp cây hoặc lá dày, thường phủ trên mặt đất.
thảm bại
Thất bại một cách nặng nề, một cách thảm hại.
thảm hoạ
Tai hoạ nghiêm trọng, gây ra nhiều nỗi đau thương và tang tóc.
thảm hại
Nặng nề và đáng khinh, thường để chỉ tình trạng tồi tệ hoặc nhục nhã.
thảm khốc
Từ chỉ những sự việc rất tàn khốc, gây ra những cảnh tượng hết sức thương tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.