thạch bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thạch bản (Danh từ)

Thạch bản là một loại hình in, trong đó hình ảnh hoặc chữ viết được khắc hoặc in lên một bề mặt phẳng, thường là đá hoặc kim loại.

Ví dụ (3)
  • 1."Ảnh của mình được in trên thạch bản trông rất đẹp."
  • 2."Hôm qua, tôi đã tham gia một buổi triển lãm về nghệ thuật thạch bản."
  • 3."Chúng tôi đã học cách làm thạch bản trong lớp nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "thạch bản"

Lưu ý về danh từ

"thạch bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thạch bản"

thạch bản là danh từ trong tiếng Việt. Thạch bản là một loại hình in, trong đó hình ảnh hoặc chữ viết được khắc hoặc in lên một bề mặt phẳng, thường là đá hoặc kim loại. Ví dụ: "Ảnh của mình được in trên thạch bản trông rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này