thạch tín

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thạch tín (Danh từ)

Hợp chất của arsenic, có màu vàng, vị đắng, rất độc, thường được sử dụng trong y học.

Ví dụ (2)
  • 1."Thạch tín được dùng trong một số loại thuốc chữa bệnh nhưng cần cẩn thận vì tính độc của nó."
  • 2."Nghiên cứu cho thấy thạch tín có thể gây ra tác hại nghiêm trọng nếu sử dụng không đúng cách."

Lưu ý khi sử dụng "thạch tín"

Lưu ý về danh từ

"thạch tín" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thạch tín"

thạch tín là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất của arsenic, có màu vàng, vị đắng, rất độc, thường được sử dụng trong y học. Ví dụ: "Thạch tín được dùng trong một số loại thuốc chữa bệnh nhưng cần cẩn thận vì tính độc của nó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này