thẩm mĩ viện
Định nghĩa
Nghĩa 1: thẩm mĩ viện (Danh từ)
Cơ sở chuyên cung cấp dịch vụ làm đẹp.
- 1."Mỹ viện"
- 2."Đến thẩm mỹ viện để sửa sang sắc đẹp."
- 3."Tôi quyết định đăng ký một liệu trình tại thẩm mỹ viện."
Lưu ý khi sử dụng "thẩm mĩ viện"
Lưu ý về danh từ
"thẩm mĩ viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thẩm mĩ viện"
thẩm mĩ viện là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở chuyên cung cấp dịch vụ làm đẹp. Ví dụ: "Mỹ viện"
Từ liên quan
thẩm cung
Hỏi cung một cách kỹ lưỡng và cẩn thận để thu thập thông tin.
thẩm lậu
(Khẩu ngữ) Lọt vào hoặc ra một cách trái phép, từng phần nhỏ và rất khó kiểm soát.
thẩm mĩ
(Khẩu ngữ) Chăm sóc, chỉnh sửa để làm cho cơ thể trở nên đẹp hơn thông qua các phương pháp kỹ thuật đặc biệt.
thẩm mỹ
Liên quan đến cái đẹp, nghệ thuật, hoặc sự đánh giá về cái đẹp.
thẩm mỹ viện
Nơi cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và làm đẹp cho khách hàng.
thẩm phán
Người làm việc tại toà án, có nhiệm vụ điều tra, hòa giải, truy tố hoặc xét xử các vụ án.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.