thảm thiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: thảm thiết (Tính từ)
Mang tính chất thê thảm, thể hiện nỗi đau đớn, xót xa.
- 1."Khóc lóc thảm thiết."
- 2."Tiếng kêu gào thảm thiết."
- 3."Cảnh tượng thảm thiết sau trận bão khiến mọi người không khỏi xót xa."
- 4."Những lời van xin thảm thiết vang vọng trong đêm tối."
Lưu ý khi sử dụng "thảm thiết"
Lưu ý về tính từ
"thảm thiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thảm thiết"
thảm thiết là tính từ trong tiếng Việt. Mang tính chất thê thảm, thể hiện nỗi đau đớn, xót xa. Ví dụ: "Khóc lóc thảm thiết."
Từ liên quan
thảm kịch
Sự kiện, cảnh tượng hết sức đau thương và bi thảm.
thảm sát
Hành động giết hại hàng loạt người một cách dã man và tàn bạo.
thảm sầu
Từ miêu tả cảm giác buồn bã, bi thiết trong văn chương.
thảm thê
Từ này ít được sử dụng, mang nghĩa gần giống với thê thảm.
thảm thương
Rất thảm, gây đau lòng (nói một cách khái quát).
thảm thực vật
Tập hợp các loại thực vật phát triển trong một khu vực, thường là trên diện tích lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.