thâm gan tím ruột

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: thâm gan tím ruột (Tính từ)

Biểu thị tâm trạng hoặc cảm xúc u buồn, đau khổ, thường liên quan đến nỗi đau mất mát hoặc thất vọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi nghe tin buồn, anh ấy trông thâm gan tím ruột suốt cả ngày."
  • 2."Sự ra đi của người bạn khiến tôi cảm thấy thâm gan tím ruột."
  • 3."Khi nhìn thấy thành phố mình yêu thích bị tàn phá, tôi không khỏi thâm gan tím ruột."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thâm gan tím ruột (Danh từ)

Nỗi buồn sâu sắc, u uất, thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện nỗi đau lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nỗi thâm gan tím ruột này sẽ theo tôi suốt cuộc đời."
  • 2."Cô ấy luôn mang trong mình một thâm gan tím ruột vì những kỷ niệm đau thương."
  • 3."Mỗi khi nhớ về quá khứ, tôi lại cảm thấy thâm gan tím ruột."

Lưu ý khi sử dụng "thâm gan tím ruột"

Lưu ý về tính từ

"thâm gan tím ruột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thâm gan tím ruột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thâm gan tím ruột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thâm gan tím ruột"

thâm gan tím ruột là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Biểu thị tâm trạng hoặc cảm xúc u buồn, đau khổ, thường liên quan đến nỗi đau mất mát hoặc thất vọng. Ví dụ: "Sau khi nghe tin buồn, anh ấy trông thâm gan tím ruột suốt cả ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này