thâm hụt
Định nghĩa
Nghĩa 1: thâm hụt (Động từ)
Bị thiếu hụt do chi tiêu vượt quá mức cho phép.
- 1."Thâm hụt ngân sách."
- 2."Công ty đã thâm hụt một khoản lớn trong năm nay."
- 3."Gia đình tôi từng thâm hụt tài chính trong những tháng khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "thâm hụt"
Lưu ý về động từ
"thâm hụt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thâm hụt"
thâm hụt là động từ trong tiếng Việt. Bị thiếu hụt do chi tiêu vượt quá mức cho phép. Ví dụ: "Thâm hụt ngân sách."
Từ liên quan
thâm căn cố đế
Một vấn đề, nguồn gốc hay cá nhân có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến một tình huống hoặc khía cạnh nào đó.
thâm gan tím ruột
Biểu thị tâm trạng hoặc cảm xúc u buồn, đau khổ, thường liên quan đến nỗi đau mất mát hoặc thất vọng.
thâm hiểm
(tính cách) hiểm ác, sâu sắc một cách khó lường và thường gây nguy hiểm.
thâm nghiêm
Sâu kín và ẩn chứa vẻ uy nghiêm.
thâm nhiễm
Bị vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
thâm nho
Nhà nho có tri thức sâu sắc, hiểu biết uyên thâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.